menu_book
見出し語検索結果 "mang đến" (1件)
mang đến
日本語
動もたらす、運んでくる
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
旧正月があなたに喜びと幸福をもたらしますように。
swap_horiz
類語検索結果 "mang đến" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mang đến" (3件)
Áp suất thấp thường mang đến mưa.
低気圧は雨をもたらすことが多い。
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
旧正月があなたに喜びと幸福をもたらしますように。
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
旧正月があなたに喜びと幸福をもたらしますように。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)