辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "mang đến" (1件)

mang đến
日本語 動もたらす、運んでくる
マイ単語
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
旧正月があなたに喜びと幸福をもたらしますように。

swap_horiz 類語検索結果 "mang đến" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "mang đến" (3件)

Áp suất thấp thường mang đến mưa.
低気圧は雨をもたらすことが多い。
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
旧正月があなたに喜びと幸福をもたらしますように。
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
旧正月があなたに喜びと幸福をもたらしますように。